Điện Máy Sao Việt
0988.824.137
Điều hoà Daikin FTKS50GVMV 18000 BTU 1 chiều
Tình trạng : Còn hàng      Bảo hành : 24 Tháng
Mã sản phẩm : FTKS50GVMV
Giá thị trường : 22,290,000 vnđ     Giá bán :20,290,000 vnđ
Tiết kiệm : 9 %
mạnh hơn khoảng 10 lần so với nachâm ferrite. Một động cơ DC điều khiển quay cũng được sử dụng làm động cơ quạt để giảm hơn nữa mức tiêu thụ năng lượng.


để duy trì nhiệt độ đó. Chế độ điều khiển Inverter Power Control của Daikin sẽ giúp tiết kiệm năng lượng đến xấp xỉ 30% so với các máy điều hòa không sử dụng công nghệ biến tần.

Comfortable Airflow - Luồng gió thổi tiện nghi |
|
|
Lifestyle Convenience - Cuộc sống tiện nghi |
|
|
Cleanliness - Không khí trong sạch |
|
|
Comfort Control - Điều khiển tiện nghi |
|
|
Worry Free - Cảm giác thoải mái |
|
|
Timers - Hẹn giờ |
|
|
| Hãng sản xuất | Daikin |
| Tên sản phẩm | Điều hòa Daikin FTKS50GVMV |
| Công suất | 18000Btu |
| Loại máy | 1 chiều, Inverter |
| Tổng trọng lượng (dàn lạnh + dàn nóng) | 59kg |
| Gas sử dụng | R410A |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Bảo hành | 1 năm (4 năm máy nén) |
THÔNG TIN CHI TIẾT |
|
| Model dàn lạnh | FTXS50GVMV |
| Model dàn nóng | RKS50GVMV |
| Loại | Một chiều |
| Inverter/Non-inverter | Inverter |
| Công suất chiều lạnh (KW) | 5.0 (1.7 - 6.0) |
| Công suất chiều lạnh (Btu) | 17.100 (5.800-20.500) |
| Công suất chiều nóng (KW) | |
| Công suất chiều nóng (Btu) | |
| EER chiều lạnh (Btu/Wh) | |
| EER chiều nóng (Btu/Wh) | |
| Pha (1/3) | 1 pha |
| Hiệu điện thế (V) | 220-240 |
| Dòng điện chiều lạnh (A) | 7.2 |
| Dòng điện chiều nóng (A) | |
| Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) | 1.550 (440-2.080) |
| Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) | |
| COP chiều lạnh (W/W) | 3.23 |
| COP chiều nóng (W/W) | |
| Phát lon | Không |
| Hệ thống lọc không khí | Phin lọc xúc tác quang Apatit Titan |
Dàn lạnh |
|
| Màu sắc dàn lạnh | Trắng |
| Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) | 14.7 |
| Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) | |
| Khử ẩm (L/h) | |
| Tốc độ quạt | 5 cấp, yên tĩnh và tự động |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | 44/35/32 |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 290 x 1,050 x 238 |
| Trọng lượng (kg) | 12 |
Dàn nóng |
|
| Màu sắc dàn nóng | Trắng ngà |
| Loại máy nén | Swing dạng kín |
| Công suất mô tơ (W) | 1.100 |
| Môi chất lạnh | R410a - 1,50kg |
| Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) | 47/44 |
| Độ ồn chiều nóng (dB(A)) | |
| Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) | 735 x 825 x 300 |
| Trọng lượng (kg) | 47 |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) | 10 đến 46 |
| Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) | |
| Đường kính ống lỏng (mm) | 6,4 |
| Đường kính ống gas (mm) | 12,7 |
| Đường kính ống xả (mm) | 18,0 |
| Chiều dài đường ống tối đa (m) | 30 |
| Chiều lệch độ cao tối đa (m) | 20 |
Bạn cần hỗ trợ
Chat với chúng tôi
Hỗ trợ mua hàng
Giá : 7,450,000 vnd
Giá : 920,000 vnd
Giá : 5,750,000 vnd
Giá : 11,500,000 vnd
Giá : 16,600,000 vnd
Giá : 7,550,000 vnd
Giá : 8,750,000 vnd
Giá : 18,300,000 vnd
Giá : 18,000,000 vnd
Giá : 19,550,000 vnd